lột da

lột da

Người đầu bếp lột da củ khoai tây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm bóc lớp da ra khỏi thân thể: "lột da" hành động tách rời lớp da bên ngoài của một sinh vật (người, động vật, trái cây) ra khỏi phần thịt bên trong, thường bằng cách dùng tay hoặc dụng cụ.
    • Làm tróc lớp màng hoặc vỏ ngoài: "lột da" cũng được dùng để chỉ việc loại bỏ lớp vỏ, màng bảo vệ bên ngoài của một vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta lột da con thỏ để làm thịt. (Anh ta bóc lớp da thỏ ra để chế biến món ăn.)
    • ấy lột da quả cam trước khi ăn. ( ấy bóc vỏ cam ra để lấy phần múi.)
    • Sau khi bị bỏng, da tay anh ấy lột da từng mảng. (Da tay anh ấy bong tróc thành từng mảng sau vết bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lột da mặt": chỉ việc bóc lớp da trên khuôn mặt, thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp (lột da hóa học) hoặc tổn thương da.
    • Phương pháp lột da mặt giúp làm sạch mụn tái tạo da. (Phương pháp bóc lớp da trên mặt giúp cải thiện làn da.)
  • "lột da sống": lột da khi con vật còn sống, mang nghĩa tàn nhẫn.
    • Hành động lột da sống động vật vi phạm pháp luật. (Việc bóc da khi con vật còn sống hành vi độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lột (động từ): bóc, tách lớp ngoài.
    • Lột vỏ chuối (bóc vỏ chuối).
  • Da (danh từ): lớp bao bọc cơ thể.
    • Da tay bị cháy nắng. (Lớp da trên tay bị tổn thương nắng.)
  • Bóc da (động từ): tương tự "lột da", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
    • Em bóc da quả quýt. (Em bỏ lớp vỏ quýt ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóc da: hành động tách lớp da ra, thường dùng cho trái cây hoặc vết thương nhẹ.
  • Tróc da: chỉ hiện tượng da tự bong ra (không phải do tác động chủ động).
    • Da tróc da sau khi lành vết thương. (Da tự bong ra sau khi vết thương hồi phục.)
  • Lột vỏ: tương tự nhưng dùng riêng cho thực vật.
    • Lột vỏ sầu riêng (bóc lớp vỏ ngoài của quả sầu riêng).
Thành ngữ liên quan
  • Lột da như lột vỏ chuối: diễn tả hành động dễ dàng, nhanh chóng.
    • Việc đó lột da như lột vỏ chuối thôi. (Công việc đó rất đơn giản, không mất sức.)
  • Lột da chịu tội: chịu đựng đau đớn, hy sinh người khác (nghĩa bóng).
    • Anh ấy lột da chịu tội cho cả gia đình. (Anh ấy chấp nhận gian khổ để bảo vệ gia đình.)